Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "duỗi thẳng tóc" (1)
duỗi thẳng tóc

Tiếng Anh
Danh từstraightening hair
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
She gets her hair straightened.
Từ liên quan "duỗi thẳng tóc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "duỗi thẳng tóc" (1)
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
She gets her hair straightened.
